Khoảng giá: từ 82.504.209₫ đến 100.414.735₫
| Công suất AC | 125 kW (Max 137.5kW) |
| Đầu vào PV (DC) | Max 1100V (Quá tải 150%) |
| MPPT | 10 MPPT |
| Dòng vào DC | 42 A (21A/chuỗi) |
| Hiệu suất | Max 99.0% |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Kết nối | WiFi/LAN/4G/PLC |
Khoảng giá: từ 79.402.632₫ đến 95.831.830₫
| Model | GW100K-GT (GT Series) |
| Công suất AC | 100 kW (Max 110kVA) |
| Đầu vào PV (DC) | Max 1100V (Dải 180-1000V) |
| MPPT | 8 MPPT |
| Dòng vào DC | 42 A |
| Hiệu suất | Max 98.8% |
| Cấp bảo vệ | IP66 |
| Trọng lượng | 85 kg |
Khoảng giá: từ 60.754.038₫ đến 71.135.760₫
| Model | GW80K-SMT (SMT Series) |
| Công suất AC | 80 kW (Max 88kVA / 128A) |
| Đầu vào PV (DC) | 120 kW (Max 1100V) |
| MPPT | 6 MPPT (Dòng vào khủng 42A) |
| Bảo vệ | IP66, SPD Loại II (DC/AC) |
| Tính năng | Hòa lưới bám tải, hỗ trợ pin 210mm |
| Trọng lượng | 64.0 kg |
| Kích thước | 700 x 550 x 260 mm |
Khoảng giá: từ 50.905.198₫ đến 59.410.950₫
| Model | GW60KS-MT (SMT Series) |
| Loại thiết bị | Hòa lưới 3 pha (Grid-tied) |
| Công suất AC | 60 kW (Max 66kVA / 96A) |
| Đầu vào PV (DC) | 90 kW (Quá tải 150%) |
| MPPT | 6 MPPT (Tối ưu mái cực tốt) |
| Tính năng | Hòa lưới bám tải (Zero Export) |
| Thiết kế | Không cầu chì, chuẩn IP65 |
| Trọng lượng | 55.0 kg |
Khoảng giá: từ 49.153.559₫ đến 59.618.692₫
| Model | GW50KS-MT (MT Series) |
| Loại thiết bị | Hòa lưới 3 pha (Grid-tied) |
| Công suất AC | 50 kW (Max 80A) |
| Đầu vào PV (DC) | 75 kW (Quá tải 150%) |
| MPPT | 5 MPPT (Tối ưu mái phức tạp) |
| Tính năng | Hòa lưới bám tải (Zero Export) |
| Thiết kế | Không cầu chì, chuẩn IP65 |
| Trọng lượng | 55 kg |
